Bản dịch của từ 黄茶 trong tiếng Anh

黄茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄茶 (Danh từ)

huáng chá
01

A category of tea known as 'yellow tea,' made by lightly fermenting and allowing the tea leaves to yellow, producing a mellow flavor and yellowish color, mainly produced in regions like Sichuan, Anhui, and Hunan.

茶叶的一大类,是通过堆积闷黄叶1u 成的,口十色和湖出的茶为黄色,分为黄大茶、黄小茶、黄芽茶,主要产于四川、安徽、湖南等土也。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄茶

huáng

chá

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép