Bản dịch của từ 黄雨 trong tiếng Anh

黄雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄雨 (Danh từ)

huáng yǔ
01

Yellow pollen rain, a springtime phenomenon where yellow flower pollen is blown by wind, often seen near coniferous forests like pine woods.

黄花粉雨,常见于春季,从针叶林 (如松林) 处被风吹来

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄雨

huáng

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép