Bản dịch của từ 黇鹿 trong tiếng Anh
黇鹿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
黇鹿 (Danh từ)
【tiān lù】
01
A species of deer with palmate antlers, known as the Pere David's deer
一种鹿。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A species of deer characterized by yellow-brown or reddish-brown fur with white spots, flattened or palmate antlers, slightly long tail, and gentle temperament.
鹿的一种, 全身毛黄褐色或带赤褐色, 有白色斑纹, 角的上部扁平或呈掌状, 尾略长, 性温顺
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黇鹿
tiān
黇
lù
鹿
