Bản dịch của từ 黉门客 trong tiếng Anh
黉门客
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
黉门客 (Từ chỉ nơi chốn)
【hóng mén kè】
01
A scholar or student, especially in ancient times; someone who studies diligently.
旧时指读书人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黉门客
hóng
黉
mén
门
kè
客
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HUỲNH】
- Các biến thể:
- 黌, 𣍜, 𪏬
- Hình thái radical:
- ⿳,⺍,冖,黄
- Bộ thủ:
- 黄
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ丶フ一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紭
䆖
妅
沗
䍔
玜
䡏
紅
吰
洪
闳
弘
䵏
䵎
䵐
黌
黄
黋
黅
䵋
䵍
黈
黇
䵌
樨
錉
薐
鴟
旙
諯
螶
虤
燃
橃
壉
㵤
黉宇
黉门
黉门客
