Bản dịch của từ 黍炊 trong tiếng Anh

黍炊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

黍炊 (Danh từ)

shǔ chuī
01

A classical allusion referring to an illusory, fleeting dream or unreal prosperity (literally 'cooking millet', used to mean a dream of false riches).

传说卢生在邯郸旅店中,昼寝入梦,历尽富贵荣华。及醒,主人炊黄粱未熟。事见唐沈既济《枕中记》。后遂用作典故,以“黍炊”比喻虚幻的梦境。黍,此处指黄粱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黍炊

shǔ

chuī

Các từ liên quan

黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
炊事
炊事员
炊人
炊具
黍
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
𥞆, 𥞫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép