Bản dịch của từ 黍离麦秀 trong tiếng Anh

黍离麦秀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

黍离麦秀 (Tính từ)

shǔ lí mài xiù
01

Lush barley and wheat; expressing sorrow over the downfall of a nation

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黍离麦秀

shǔ

mài

xiù

Các từ liên quan

黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
离上
离不得
离世
离世异俗
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
黍
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
𥞆, 𥞫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép