Bản dịch của từ 黍穗 trong tiếng Anh

黍穗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

黍穗 (Danh từ)

shǔ suì
01

The ear or spike of millet (grain head); archaic form also written as 黍穟.

1.亦作“黍穟”。

Ví dụ
02

The ear or spike (inflorescence) of foxtail millet ()

2.黍的穗子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黍穗

shǔ

suì

Các từ liên quan

黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
穗头
穗子
穗带
穗肥
穗轴
黍
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
𥞆, 𥞫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép