Bản dịch của từ 黍花 trong tiếng Anh

黍花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

黍花 (Danh từ)

shǔ huā
01

The flower of millet, a cereal plant commonly used for food.

黍花是指黍的花,黍是一种禾本科植物,常用于制作食品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黍花

shǔ

huā

黍
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
𥞆, 𥞫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép