Bản dịch của từ 黍谷 trong tiếng Anh

黍谷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

黍谷 (Danh từ)

shú gǔ
01

Name of a valley (in Miyun County, Beijing), also called Hangu or Yanku Mountain

1.山谷名。在北京市密云县西南。又称寒谷﹑燕谷山。

Ví dụ
02

A metonym for practitioners of yin-yang studies (the school of diviners); named after the place Shugu where the famous Yin-Yang master Zou Yan lived in the Warring States period

2.借指阴阳家。因战国齐著名阴阳家邹衍曾居黍谷,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黍谷

shǔ

Các từ liên quan

黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
谷产
谷人
谷仓
谷仙
黍
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
𥞆, 𥞫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép