Bản dịch của từ 黍酒 trong tiếng Anh
黍酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
黍酒 (Danh từ)
【shú jiǔ】
01
Wine brewed from millet (millet wine; same as “黍米酒”)
1.见“黍米酒”。
Ví dụ
02
An archaic term for wine or the drinking vessel (said to hold three sheng) — ancient wine/ wine-cup
2.犹觚酒。《吕氏春秋.权勋》:“临战﹐司马子反渴而求饮﹐竖阳谷操黍酒而进之。”陈奇猷校释引朱骏声曰:“黍﹐假借为觚。”一说﹐“黍”指受酒三升的酒器。高诱注:“酒器受三升曰黍。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黍酒
shǔ
黍
jiǔ
酒
Các từ liên quan
黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
- Các biến thể:
- 𥞆, 𥞫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黍
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龧
屬
㒔
㻿
曙
数
蠴
鱪
䠱
蜀
襡
署
䵗
黏
䵚
黎
䵘
䵑
䵓
䵙
䵕
黐
䵜
䵒
𠌩
䘫
裌
㗁
罤
絫
椂
䌾
媔
㨕
骮
䇫
蜀黍
黍子
黍米
黍花
玉蜀黍
怪蜀黍
不差累黍
杀鸡为黍
