Bản dịch của từ 黍雪 trong tiếng Anh
黍雪
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
黍雪 (Thành ngữ)
【shú xuě】
01
Literary allusion: using proso millet (黍) to wipe fuzz from a peach. From Hanfeizi; used in poems about peaches or to allude to rituals and propriety of rank.
谓用黍子来擦拭桃子上的毛。《韩非子.外储说左下》:“孔子御坐于鲁哀公﹐哀公赐之桃与黍﹐哀公曰:‘请用。’仲尼先饭黍而后啖桃﹐左右皆揜口而笑。哀公曰:‘黍者﹐非饭之也﹐以雪桃也。’仲尼对曰:'丘知之矣。夫黍者五谷之长也﹐祭先王为上盛。果蓏有六﹐而桃为下﹐祭先王不得入庙。丘之闻也﹐君子以贱雪贵﹐不闻以贵雪贱。今以五谷之长雪果蓏之下﹐是从上雪下也﹐丘以为妨义﹐故不敢以先于宗庙之盛也。”后遂用作咏桃的典故。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黍雪
shǔ
黍
xuě
雪
Các từ liên quan
黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
- Các biến thể:
- 𥞆, 𥞫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黍
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龧
屬
㒔
㻿
曙
数
蠴
鱪
䠱
蜀
襡
署
䵗
黏
䵚
黎
䵘
䵑
䵓
䵙
䵕
黐
䵜
䵒
𠌩
䘫
裌
㗁
罤
絫
椂
䌾
媔
㨕
骮
䇫
蜀黍
黍子
黍米
黍花
玉蜀黍
怪蜀黍
不差累黍
杀鸡为黍
