Bản dịch của từ 黍黍 trong tiếng Anh

黍黍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

黍黍 (Danh từ)

shú shǔ
01

An ancient term for a kind of millet or panicled grain (similar to the plant referred to by 黍絫)

犹黍絫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黍黍

shǔ

Các từ liên quan

黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
黍炊
黍田
黍离
黍离之悲
黍离麦秀
黍
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
𥞆, 𥞫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép