Bản dịch của từ 黎 trong tiếng Anh

Tính từĐộng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

(Tính từ)

01

Multitude; the common people; numerous

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dark; blackish (describing complexion, color)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

Until; by the time (when something happens)

等到

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

Li ethnic group (an ethnic minority mainly living on Hainan Island, China)

黎族,住在海南岛

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname Lí (Chinese family name; corresponds to Vietnamese họ Lê in some contexts)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

黎
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
㴝, 䊍, 犂, 菞, 𥟖, 𥡓, 𦴙, 𦺙, 𨛫, 𨝟, 𪏭, 𪏯, 𪏱, 𪏵, 黧, 𥡚, 𥢀, 黎
Hình thái radical:
⿱,𥝢,⿱,人,氺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフノノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép