Bản dịch của từ 黏 trong tiếng Anh
黏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nián | ㄋㄧㄢˊ | n | ian | thanh sắc |
黏 (Tính từ)
【nián】
01
Sticky; adhesive — having the quality of making one object cling to another (like glue or paste)
像糨糊或胶水等所具有的、能使一个物体附着在另一物体上的性质
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊM】
- Các biến thể:
- 䴴, 粘, 𥹽, 𪏹
- Hình thái radical:
- ⿰,黍,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黍
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
年
鵇
䩞
鮎
姩
鲇
䬯
䄭
秥
哖
粘
䴴
䵛
䵖
䵜
䵒
䵗
䵙
黐
䵓
䵔
䵘
黍
䵚
嶺
䊜
寲
幭
檌
㬢
鵧
㱸
繄
謄
藍
嚅
黏人
黏糊
黏膜
黏合
黏土
黏稠
黏着
黏度
黏贴
黏腻
