Bản dịch của từ 黏滑 trong tiếng Anh
黏滑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nián | ㄋㄧㄢˊ | n | ian | thanh sắc |
黏滑 (Tính từ)
【nián huá】
01
Sticky and slippery, especially describing spoiled or rotten food with a slimy texture
粘糊糊的(腐烂的食物)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Having a sticky and slippery texture causing intermittent sticking and sliding
粘滑运动(力学)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sticky and slippery texture, like something viscous or greasy
粘稠的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黏滑
nián
黏
huá
滑
Các từ liên quan
黏合剂
黏吝缴绕
黏土
黏埴
黏天
滑不唧溜
- Bính âm:
- 【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊM】
- Các biến thể:
- 䴴, 粘, 𥹽, 𪏹
- Hình thái radical:
- ⿰,黍,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黍
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
年
鵇
䩞
鮎
姩
鲇
䬯
䄭
秥
哖
粘
䴴
䵛
䵖
䵜
䵒
䵗
䵙
黐
䵓
䵔
䵘
黍
䵚
嶺
䊜
寲
幭
檌
㬢
鵧
㱸
繄
謄
藍
嚅
黏人
黏糊
黏膜
黏合
黏土
黏稠
黏着
黏度
黏贴
黏腻
