Bản dịch của từ 黏菌 trong tiếng Anh
黏菌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nián | ㄋㄧㄢˊ | n | ian | thanh sắc |
黏菌 (Danh từ)
【nián jūn】
01
Slime mold, a microorganism between animals and plants, diverse in form, lacking chlorophyll, mostly saprophytic, some parasitic, important in biochemical and genetic research.
介于动物和植物之间的微生物, 形态各异,无叶绿素,多为腐生,少为寄生,是研究生物化学、遗传学等的重要材料
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黏菌
nián
黏
jūn
菌
Các từ liên quan
黏合剂
黏吝缴绕
黏土
黏埴
黏天
菌人
菌子
菌托
菌桂
- Bính âm:
- 【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊM】
- Các biến thể:
- 䴴, 粘, 𥹽, 𪏹
- Hình thái radical:
- ⿰,黍,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黍
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
年
鵇
䩞
鮎
姩
鲇
䬯
䄭
秥
哖
粘
䴴
䵛
䵖
䵜
䵒
䵗
䵙
黐
䵓
䵔
䵘
黍
䵚
嶺
䊜
寲
幭
檌
㬢
鵧
㱸
繄
謄
藍
嚅
黏人
黏糊
黏膜
黏合
黏土
黏稠
黏着
黏度
黏贴
黏腻
