Bản dịch của từ 黑 trong tiếng Anh
黑

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑 (Tính từ)
Black; the color like coal or ink (opposite of white)
像煤或墨的颜色;是物体完全吸收日光或与日光相似的光线时所呈现的颜色 (跟''白''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Malicious; wicked; vicious
坏;恶毒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dark; lacking light; black in appearance
光线昏暗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Secret; illegal (as in covert or underground activities, e.g., black market)
隐秘的;非法的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Reactionary; belonging to criminal or politically regressive forces (as in 黑社会 or 黑暗势力)
象征反动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
黑 (Danh từ)
Surname Hēi (the Chinese family name 'Hei')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Heilongjiang (the Black Dragon River / a province in northeastern China)
黑龙江
黑 (Động từ)
To hack into (a computer/website); to illegally penetrate a system
黑客攻击(进入网站等)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To steal, cheat, or take dishonestly; to swindle or pilfer
欺骗;偷偷地;非法地掏腰包;拿走
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
