Bản dịch của từ 黑中介 trong tiếng Anh

黑中介

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑中介 (Danh từ)

hēi zhōng jiè
01

Illegal or unscrupulous intermediary agency, often involved in fraud or opaque transactions.

黑中介是指那些不合法或不正当的中介机构,通常涉及欺诈或不透明的交易。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑中介

hēi

zhōng

jiè

黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép