Bản dịch của từ 黑帖 trong tiếng Anh

黑帖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑帖 (Danh từ)

hēi tiě
01

Anonymous defamatory post or message

匿名帖

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑帖

hēi

tiē

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép