Bản dịch của từ 黑板 trong tiếng Anh

黑板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑板 (Danh từ)

hēi bǎn
01

A black or dark-colored flat board made of wood, glass, or similar material, used for writing with chalk, commonly found in classrooms.

用木头或玻璃等制成的可以在上面用粉笔写字的黑色平板

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑板

hēi

bǎn

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép