Bản dịch của từ 黑盒 trong tiếng Anh

黑盒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑盒 (Danh từ)

hēi hé
01

Black box (figurative): a system whose internal workings are unknown or inaccessible

如图。内部结构未知的系统

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Black box (a device or system whose internal workings are unknown or hidden)

黑匣子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑盒

hēi

黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép