Bản dịch của từ 黑纱 trong tiếng Anh

黑纱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑纱 (Danh từ)

hēi shā
01

Black gauze or cloth, commonly used as a symbol of mourning for the deceased.

黑色的纱或布。常用作哀悼死者的标记

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑纱

hēi

shā

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
纱元
纱冠
纱厨
纱囊
纱子
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép