Bản dịch của từ 黑豹 trong tiếng Anh

黑豹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑豹 (Danh từ)

hēi bào
01

Black panther; a large wild cat with black fur, known for its stealth and elegance, native to tropical regions of Africa and Asia.

黑豹是一种大型猫科动物,通常生活在非洲和亚洲的热带地区。它们以其黑色的毛皮和优雅的身姿而闻名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑豹

hēi

bào

黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép