Bản dịch của từ 黑钱 trong tiếng Anh

黑钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑钱 (Danh từ)

hēi qián
01

Money obtained through illegal means such as corruption, bribery, or extortion; illicit money.

指以贪污受贿或敲诈勒索等非法手段得来的钱

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑钱

hēi

qián

黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép