Bản dịch của từ 黔剧 trong tiếng Anh

黔剧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

黔剧 (Danh từ)

qián jù
01

Qian opera, a traditional local theatrical form from Guizhou province, developed from a type of sung storytelling accompanied by the yangqin instrument, originally called Wenqin opera.

贵州地方戏曲剧种,由曲艺'文琴' (一种用扬琴伴奏的说唱形式) 发展而成,原来叫文琴戏

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黔剧

qián

Các từ liên quan

黔劓
黔南
黔口
黔
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
Các biến thể:
軡, 𦌣, 𪑙
Hình thái radical:
⿰,黑,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép