Bản dịch của từ 黔细 trong tiếng Anh

黔细

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

黔细 (Danh từ)

qián xì
01

Common people; ordinary citizens — the masses or humble populace.

黔首细民。指平民﹑老百姓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黔细

qián

Các từ liên quan

黔剧
黔劓
黔南
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
黔
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
Các biến thể:
軡, 𦌣, 𪑙
Hình thái radical:
⿰,黑,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép