Bản dịch của từ 黕 trong tiếng Anh
黕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎn | ㄉㄢˇ | d | an | thanh hỏi |
黕 (Tính từ)
【dǎn】
01
Filth; dirt; stain — something dirty or soiled
污垢
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dirt/filth that accumulates on a person or object (grime, smudge).
积在人身上或物体上的脏东西
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Jet-black; pitch-dark
乌黑
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
