Bản dịch của từ 默倒 trong tiếng Anh

默倒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

默倒 (Động từ)

mò dǎo
01

Also written 默到; archaic/rare: to fall silent, make no reply; to become quiet or passively collapse (context-dependent)

1.亦作“默到”。

Ví dụ
02

(dialect) to suppose; to think or assume (equivalent to 'to reckon' or 'to think')

2.方言。以为;想着之意。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 默倒

dào

Các từ liên quan

默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
默
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
墨, 㱄, 嘿, 黙, 𪐥, 𪐩
Hình thái radical:
⿰,黑,犬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép