Bản dịch của từ 默化 trong tiếng Anh

默化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

默化 (Động từ)

mò huà
01

To change/transform imperceptibly or without people's awareness

2.指为人所不知不觉的变更。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To influence or transform someone's thinking or character subtly and unconsciously; to be gradually assimilated

1.指人的思想或品格在不知不觉中,受到感染﹑影响而发生的变化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 默化

huà

Các từ liên quan

默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
化为泡影
默
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
墨, 㱄, 嘿, 黙, 𪐥, 𪐩
Hình thái radical:
⿰,黑,犬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép