Bản dịch của từ 默塞 trong tiếng Anh

默塞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

默塞 (Động từ)

mò sāi
01

To hold one's breath; stay silent and not dare breathe (often from fear or tension).

3.指屏息不敢透气。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Quiet and inactive; remaining silent or unobtrusive

1.安静无为。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Silent; taciturn; remaining quiet or keeping silent.

2.缄默,沉默。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 默塞

sāi

Các từ liên quan

默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
默
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
墨, 㱄, 嘿, 黙, 𪐥, 𪐩
Hình thái radical:
⿰,黑,犬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép