Bản dịch của từ 默祷 trong tiếng Anh

默祷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

默祷 (Động từ)

mò dǎo
01

To pray silently or in one's heart; to offer a quiet prayer

不出声地祈祷;心中祷告

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 默祷

dǎo

Các từ liên quan

默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
祷书
祷切
祷告
祷塞
祷巫
默
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
墨, 㱄, 嘿, 黙, 𪐥, 𪐩
Hình thái radical:
⿰,黑,犬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép