Bản dịch của từ 默记 trong tiếng Anh
默记
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
默记 (Động từ)
【mò jì】
01
To memorize silently or by heart
牢记于心
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To memorize by heart; to learn something thoroughly so it can be recalled without aid
用心学习
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To silently memorize or recall
默默地背诵;记住
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 默记
mò
默
jì
记
Các từ liên quan
默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
记下
记不真
记丑言辩
记乘
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
- Các biến thể:
- 墨, 㱄, 嘿, 黙, 𪐥, 𪐩
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,犬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貊
茉
昩
䤉
䳮
歾
䃺
万
嫼
墨
絈
眜
黣
䵫
䵬
黕
黴
䵭
䵦
䵱
黨
黸
黑
䵡
熶
螥
螛
㱅
嚄
皻
徼
𠘜
磣
縟
駤
濒
幽默
沉默
默契
默默
默认
默念
默写
静默
默许
默读
