Bản dịch của từ 默诵 trong tiếng Anh

默诵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

默诵 (Động từ)

mò sòng
01

Silently acknowledge or agree without speaking out loud

心里承認, 但不表示出來.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 默诵

sòng

Các từ liên quan

默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
诵习
诵书
诵佩
诵功
诵号
默
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
墨, 㱄, 嘿, 黙, 𪐥, 𪐩
Hình thái radical:
⿰,黑,犬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép