Bản dịch của từ 默读 trong tiếng Anh

默读

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

默读 (Động từ)

mò dú
01

To read silently without speaking aloud, a reading method to improve comprehension

不出声地读书,是语文教学上训练阅读能力的一种方法

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 默读

Các từ liên quan

默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
读万卷书行万里路
读为
读书
默
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
墨, 㱄, 嘿, 黙, 𪐥, 𪐩
Hình thái radical:
⿰,黑,犬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép