ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
黙
Bảng phân tích âm vị 黙
Mò
Japanese variant form of the character 默, meaning 'silent' or 'silence'.
Japanese variant of 默
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép