Bản dịch của từ 黙 trong tiếng Anh

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

(Thán từ)

01

Japanese variant form of the character , meaning 'silent' or 'silence'.

Japanese variant of 默

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

黙
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一一ノ丶丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép