Bản dịch của từ 黜废 trong tiếng Anh
黜废
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chù | ㄔㄨˋ | ch | u | thanh huyền |
黜废 (Động từ)
【chù fèi】
01
To depose, dismiss, or demote (especially removing someone from office or rank).
废黜,贬退。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黜废
chù
黜
fèi
废
- Bính âm:
- 【chù】【ㄔㄨˋ】【TRUẤT】
- Các biến thể:
- 㔘, 詘, 𪐽
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,出
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶フ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搐
绌
㗰
㔘
觕
儊
䦌
竌
㘜
埱
臅
斶
䵠
默
黨
䵱
䵤
䵵
黡
䵥
䵞
黖
黬
黩
檥
鍽
繊
謖
鵆
績
䙢
镡
㩜
蹒
覮
鎆
罢黜
废黜
贬黜
黜免
黜放
黜退
放黜
黜逐
镌黜
摈黜
