ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
黢黑
Bảng phân tích âm vị 黢
Qū
Very dark; pitch black
很黑;很暗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qū
黢
hēi
黑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép