Bản dịch của từ 黢黑 trong tiếng Anh

黢黑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

黢黑 (Tính từ)

qū hēi
01

Very dark; pitch black

很黑;很暗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黢黑

hēi

黢
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【XUẤT】
Hình thái radical:
⿰,黑,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép