Bản dịch của từ 黤黮 trong tiếng Anh
黤黮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
黤黮 (Danh từ)
【yán dǎn】
01
Dark; gloomy (describing very dim or shadowed conditions)
1.黑暗貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A dark muddy sandbank or shoal (a sombre/turbid tidal flat)
2.指黯黮滩。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黤黮
yǎn
黤
dǎn
黮
Các từ liên quan
黤惨
黤霭
黤黕
黤黤
黮昏
黮暗
黮浊
黮漶
黮袍
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 𩅝, 𩈷, 𩈿, 𪒠, 𪒻, 黯
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,奄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一丿丶丨乚一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夵
厣
䤷
眼
㱘
曮
䦧
㓧
椼
龂
㚧
瓛
䵞
點
黥
䵦
黬
黖
黵
黶
䵧
黡
黢
黛
譴
爐
躈
櫽
䩾
嚲
䭘
壠
嚱
鶕
饋
曣
