Bản dịch của từ 黥 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

(Động từ)

qíng
01

To tattoo or cut a mark/characters on the face (historical punishment or mark to prevent desertion)

在脸上刺成记号或文字并涂上墨,古代用作刑罚,后来也施于士兵,以防逃跑

Ví dụ
02

To tattoo (indelible colored characters, patterns, or images on the human body)

在人体上制成带颜色的文字、花纹或图形

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

黥
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KÌNH】
Các biến thể:
䵞, 剠, 𪐛
Hình thái radical:
⿰,黑,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép