Bản dịch của từ 黥卒 trong tiếng Anh

黥卒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

黥卒 (Danh từ)

qíng zú
01

Historical punishment (Song dynasty): branding/marking a soldier's face with characters to prevent desertion.

宋时在士兵脸上刺字,以防逃跑,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黥卒

qíng

Các từ liên quan

黥军
黥刑
黥劓
黥墨
黥夫
卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
黥
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KÌNH】
Các biến thể:
䵞, 剠, 𪐛
Hình thái radical:
⿰,黑,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép