Bản dịch của từ 黥墨 trong tiếng Anh

黥墨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

黥墨 (Danh từ)

qíng mò
01

An ancient corporal punishment: cutting/branding characters on a person's face then daubing them with ink (also called tattoo/ink punishment)

古代肉刑之一。也称墨刑﹑黥刑。在犯人脸上刺字后涂以墨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黥墨

qíng

Các từ liên quan

黥军
黥刑
黥劓
黥卒
黥夫
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
黥
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KÌNH】
Các biến thể:
䵞, 剠, 𪐛
Hình thái radical:
⿰,黑,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép