Bản dịch của từ 黧黑 trong tiếng Anh

黧黑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

黧黑 (Tính từ)

lí hēi
01

Dark black or deep black complexion

黎黑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黧黑

hēi

黧
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
䵩, 黎, 𩧋, 𪑢, 𪑤, 𪒁, 𪒅, 𪒚, 𪒨, 𪒺
Hình thái radical:
⿱,𥝢,黑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフノ丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép