Bản dịch của từ 黨 trong tiếng Anh

Tính từĐộng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

(Tính từ)

dǎng
01

(Phono-semantic) From 'black' radical and phonetic 'shang'; historically referred to groups with negative connotation, unlike modern usage.

(形聲。从黑,尚聲。「黨」指集團時,在古代一般只用於貶義,與現代漢語不同)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Not bright or clear.

不鮮明

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Good, virtuous, upright.

美,善,正直。後作「讜」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

dǎng
01

To understand or comprehend.

知曉,解悟

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To be partial or biased.

偏私,偏袒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To form a gang or faction.

結夥

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

dǎng
01

An ancient administrative unit of 500 families.

古代地方戶籍編制單位。五百家爲黨

Ví dụ
02

Peers or like-minded companions.

朋輩。指意氣相投的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Clique or faction formed by personal interests.

朋黨;由私人利害關係結成的小集團

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Political party.

政黨。

Ví dụ
黨
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
儻, 讜, 䣊, 党, 攩
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,黑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép