Bản dịch của từ 黨 trong tiếng Anh
黨

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎng | ㄉㄤˇ | d | ang | thanh hỏi |
黨 (Tính từ)
(Phono-semantic) From 'black' radical and phonetic 'shang'; historically referred to groups with negative connotation, unlike modern usage.
(形聲。从黑,尚聲。「黨」指集團時,在古代一般只用於貶義,與現代漢語不同)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Not bright or clear.
不鮮明
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Good, virtuous, upright.
美,善,正直。後作「讜」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
黨 (Động từ)
To understand or comprehend.
知曉,解悟
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be partial or biased.
偏私,偏袒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To form a gang or faction.
結夥
Từ tiếng Anh gần nghĩa
黨 (Danh từ)
An ancient administrative unit of 500 families.
古代地方戶籍編制單位。五百家爲黨
Peers or like-minded companions.
朋輩。指意氣相投的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Clique or faction formed by personal interests.
朋黨;由私人利害關係結成的小集團
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Political party.
政黨。
- Bính âm:
- 【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
- Các biến thể:
- 儻, 讜, 䣊, 党, 攩
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,黑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
