Bản dịch của từ 黨黣 trong tiếng Anh

黨黣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

黨黣 (Danh từ)

dǎng měi
01

An archaic/general term for grains like wheat/barley (collective name for ).

麦子的统称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黨黣

dǎng

měi

黨
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
儻, 讜, 䣊, 党, 攩
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,黑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép