Bản dịch của từ 黪 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎn

ㄘㄢˇcanthanh hỏi

(Danh từ)

cǎn
01

Dim; gloomy; dark and murky

昏暗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Pale bluish-black; dark greenish-blue (a subdued, slightly blackened blue-green color)

浅青黑色

Ví dụ
黪
Bính âm:
【cǎn】【ㄘㄢˇ】【THẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,黑,参
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép