Bản dịch của từ 黮 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

dǎn
01

Dark/black cloud (a somber or rain-bearing cloud)

云黑色

Ví dụ

(Danh từ)

dǎn
01

Black; dark (descriptive of color)

黑色

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gloomy; dim; sombre — dark and lacking brightness or clarity

阴暗;不明

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

黮
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẠM, THẢM】
Các biến thể:
𪑓, 𪓂
Hình thái radical:
⿰黑甚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨丨一一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép