Bản dịch của từ 黮闇 trong tiếng Anh
黮闇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎn | ㄉㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
黮闇 (Danh từ)
【dǎn àn】
01
Dark; gloomy (literary/archaic)
亦作'黮暗'。亦作'黮黯'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Political darkness; social corruption and moral decay (figurative)
政治黑暗,社会腐败。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Darkness; absence of light, deep gloom.
黑暗;没有光。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Darkness/obscurity; ignorance or muddled, turbid state (figurative: moral or intellectual darkness)
蒙昧;湖涂。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黮闇
dǎn
黮
àn
闇
- Bính âm:
- 【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẠM, THẢM】
- Các biến thể:
- 𪑓, 𪓂
- Hình thái radical:
- ⿰黑甚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨丨一一一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癚
蛋
㺗
膻
醈
嘾
觛
疍
㡺
淡
诞
惮
㰮
腎
谌
䫖
椹
渗
侺
愼
涁
瘆
蜄
祳
䵬
䵥
黦
黗
䵠
黓
䵡
䵵
䵯
黶
䵨
黣
礮
㿖
欍
䥤
爚
蠢
䵗
鷈
鰷
蠟
鼛
鞼
黯黮
