Bản dịch của từ 黰 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇzhenthanh hỏi

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

(Danh từ)

zhěn
01

Black; dark (color)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

黰
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨN】
Các biến thể:
黫, 𪐘, 𪐜, 𪑳, 𪑸
Hình thái radical:
⿰黑真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép