Bản dịch của từ 黳 trong tiếng Anh
黳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | N/A | N/A | N/A |
黳 (Danh từ)
【yī】
01
A black mole on the skin.
黑痣。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Black color; as in the phrase describing black beard and white hair.
黑:“我髯~数寸,君发白千茎。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Black jade stone.
黑玉石:“子石如琢玉,远烟真削~。”
Ví dụ
