ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
黹
Bảng phân tích âm vị 黹
Zhǐ
To sew; to stitch; to embroider
缝纫; 刺绣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép