Bản dịch của từ 黹 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

(Động từ)

zhǐ
01

To sew; to stitch; to embroider

缝纫; 刺绣

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

黹
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
絺, 𧝉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一丶ノ丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép